Hợp chất Polyethylene

//Hợp chất Polyethylene
Hợp chất Polyethylene 2026-06-07T22:57:31+04:00

Project Description

Công ty Aras Petrochemical là nhà sản xuất các loại hợp chất Polyethylene khác nhau dùng trong ngành công nghiệp nhựa. Hợp chất Polyethylene là vật liệu được cấu tạo từ nhựa polyethylene trộn với các chất phụ gia hoặc chất điều chỉnh khác nhau để đạt được các đặc tính hoặc đặc điểm hiệu suất cụ thể. Bản thân Polyethylene là một loại polymer nhiệt dẻo đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng nhờ khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, độ hấp thụ ẩm thấp và chi phí tương đối thấp.

Việc bổ sung các chất phụ gia hoặc chất điều chỉnh có thể làm thay đổi các tính chất vật lý, cơ học, nhiệt hoặc điện của polyetylen để phù hợp với các yêu cầu sử dụng cuối cùng cụ thể.

Tên Hợp chất Polyethylene
Nhà sản xuất ARAS PETROCHEMICAL
Được thực hiện bởi PETRO-ACC
Mã sản phẩm AP 209 – AP F7000 – AP 62N07 – AP52518
WHATSAPP
Liên hệ nhà cung cấp
ĐẶC ĐIỂM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
GHI CHÚ

ĐẶC ĐIỂM CỦA HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Polyethylene là một loại polymer đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp các đặc tính ưu việt. Khi đề cập đến “hợp chất polyethylene”, thông thường người ta muốn nói đến polyethylene được pha trộn với các chất phụ gia hoặc hợp chất khác để tăng cường các đặc tính cụ thể hoặc điều chỉnh nó cho các ứng dụng nhất định. Dưới đây là một số đặc điểm và tính chất phổ biến của các hợp chất polyethylene:

Khả năng kháng hóa chất: Các hợp chất polyetylen nói chung có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, do đó phù hợp cho các ứng dụng dự kiến ​​tiếp xúc với nhiều chất khác nhau, chẳng hạn như trong vật liệu đóng gói, thùng chứa hóa chất và đường ống.

Tính linh hoạt và độ bền: Hợp chất polyethylene nổi tiếng với tính linh hoạt và độ bền. Chúng có thể chịu được va đập và biến dạng mà không bị vỡ, lý tưởng cho các ứng dụng như túi nhựa, màng nhựa và bao bì mềm.

Mật độ thấp: Polyethylene là vật liệu có mật độ thấp, nghĩa là nó nhẹ. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng cần giảm trọng lượng , chẳng hạn như trong các bộ phận ô tô và các cấu trúc nhẹ.

Khả năng chống ẩm : Các hợp chất polyethylene thường có tỷ lệ hấp thụ ẩm thấp, giúp chúng chống lại sự xuống cấp do độ ẩm gây ra. Đặc tính này rất có lợi trong các ứng dụng ngoài trời và môi trường có độ ẩm cao.

Cách điện: Một số loại hợp chất polyetylen có đặc tính cách điện tuyệt vời, thích hợp để sử dụng trong cáp, dây dẫn và các linh kiện điện.

Dễ gia công: Hợp chất polyetylen có thể dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau như ép đùn, ép phun và thổi khuôn. Sự dễ gia công này góp phần vào việc sử dụng rộng rãi chúng trong sản xuất.

Khả năng chịu nhiệt: Mặc dù polyetylen có điểm nóng chảy và điểm hóa mềm tương đối thấp so với các loại nhựa kỹ thuật khác, nhưng các dạng hỗn hợp của nó có thể được điều chỉnh để chịu được nhiệt độ cao hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng.

Khả năng chống tia cực tím: Một số hợp chất polyetylen được pha chế để chống lại sự xuống cấp do bức xạ tia cực tím (UV), kéo dài tuổi thọ của chúng trong các ứng dụng ngoài trời tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Khả năng tạo màu: Hợp chất polyetylen có thể dễ dàng được nhuộm màu để đáp ứng các yêu cầu thẩm mỹ cụ thể hoặc để tạo sự khác biệt cho sản phẩm trên thị trường.

Khả năng tái chế: Polyethylene có thể tái chế, và nhiều hợp chất polyethylene có thể được xử lý lại và tái sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, góp phần vào nỗ lực phát triển bền vững.

ỨNG DỤNG CỦA HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Các hợp chất polyetylen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính đa dạng của chúng. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:

Bao bì: Các hợp chất polyetylen được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng bao bì nhờ đặc tính chắn khí tuyệt vời, tính linh hoạt và độ bền cao. Chúng được sử dụng trong sản xuất nhiều loại vật liệu đóng gói khác nhau như túi nhựa, màng, màng co và chai lọ.

Xây dựng: Trong ngành xây dựng, các hợp chất polyetylen được sử dụng cho ống dẫn, phụ kiện, màng chống thấm và vật liệu cách nhiệt. Ví dụ, ống polyetylen mật độ cao (HDPE) được sử dụng rộng rãi trong phân phối nước và khí đốt nhờ khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt của chúng.

Hàng tiêu dùng: Hợp chất polyetylen được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hàng tiêu dùng như đồ chơi, hộp đựng, thùng chứa và các sản phẩm gia dụng nhờ đặc tính nhẹ, dễ tạo hình và tiết kiệm chi phí.

Ngành ô tô : Hợp chất polyethylene được ứng dụng trong các bộ phận ô tô như bình xăng, cản xe, các chi tiết trang trí nội thất và các bộ phận dưới nắp ca-pô nhờ khả năng chống va đập, kháng hóa chất và trọng lượng nhẹ.

Ngành Điện và Điện tử: Hợp chất polyetylen được sử dụng trong ngành điện và điện tử để cách điện cáp, phủ dây dẫn và làm linh kiện điện tử nhờ đặc tính cách điện tuyệt vời và khả năng chống ẩm và hóa chất.

Nông nghiệp: Trong nông nghiệp, các hợp chất polyetylen được sử dụng làm màng phủ nhà kính, màng phủ đất, ống tưới tiêu và bể chứa nông nghiệp nhờ khả năng chống tia cực tím, tính linh hoạt và độ bền của chúng.

Y tế: Các hợp chất polyethylene được sử dụng trong các ứng dụng y tế như bao bì y tế, chân tay giả, dụng cụ chỉnh hình và thiết bị y tế nhờ khả năng tương thích sinh học, khả năng khử trùng và dễ gia công.

Thể thao và giải trí: Hợp chất polyetylen được sử dụng trong sản xuất thiết bị thể thao, dụng cụ giải trí và đồ nội thất ngoài trời nhờ độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và trọng lượng nhẹ.

Công nghiệp: Hợp chất polyetylen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như bồn chứa công nghiệp, thùng chứa hóa chất và lớp lót công nghiệp nhờ khả năng kháng hóa chất và độ bền cao.

Ngành công nghiệp thực phẩm: Hợp chất polyethylene được sử dụng trong bao bì thực phẩm, thiết bị chế biến thực phẩm và hộp đựng thực phẩm nhờ đặc tính không độc hại, khả năng chống ẩm và tính chất chắn khí.

CÔNG THỨC HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Các công thức pha chế hỗn hợp polyetylen có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một phác thảo chung về công thức pha chế hỗn hợp polyetylen:

Polyme cơ bản: Polyetylen là thành phần chính của hợp chất. Nó có thể được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên mật độ:
Polyethylene mật độ thấp (LDPE)
Polyethylene mật độ cao (HDPE)
Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE)
Polyethylene mật độ trung bình (MDPE)
Phụ gia: Có thể thêm nhiều loại phụ gia khác nhau vào hợp chất polyetylen để tăng cường các đặc tính cụ thể hoặc tạo ra các đặc tính mới:
Chất chống oxy hóa: Chúng ngăn ngừa quá trình oxy hóa và phân hủy polymer trong quá trình gia công và sử dụng.
Chất ổn định tia UV: Bảo vệ polyme khỏi sự phân hủy do tiếp xúc với bức xạ tia cực tím (UV).
Chất hỗ trợ gia công: Cải thiện khả năng gia công của polyme trong quá trình sản xuất.
Chất làm trơn: Giảm ma sát giữa các bề mặt polymer, cải thiện khả năng cầm nắm và gia công.
Chất chống dính: Ngăn ngừa sự kết dính của các lớp polymer, cải thiện quá trình gia công màng và tấm.
Chất tạo màu: Các chất phụ gia được sử dụng để tạo màu cho polyme.
Chất chống cháy: Các chất phụ gia làm giảm khả năng bắt lửa của polyme.
Chất độn: Các vật liệu như canxi cacbonat, bột talc hoặc silica có thể được thêm vào để cải thiện độ cứng, giảm chi phí hoặc điều chỉnh các đặc tính khác.
Các chất điều chỉnh: Bao gồm các vật liệu như ethylene vinyl acetate (EVA) để cải thiện độ dẻo hoặc khả năng chống va đập.
Các chất hỗ trợ trong quá trình sản xuất: Những chất hỗ trợ này giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Ví dụ bao gồm chất bôi trơn và chất tách khuôn.
Chất tương hợp: Chúng được sử dụng trong hỗn hợp polyetylen với các polyme khác để cải thiện khả năng tương thích và các tính chất cơ học.
Chất liên kết ngang (dành cho polyetylen liên kết ngang): Trong một số trường hợp, polyetylen được liên kết ngang để tăng cường các đặc tính như khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học. Các chất liên kết ngang như peroxit hoặc hợp chất silan được sử dụng cho mục đích này.
Chất độn và chất gia cường: Tùy thuộc vào ứng dụng, các chất độn như sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc khoáng chất có thể được thêm vào để tăng cường các đặc tính cơ học như độ cứng và độ bền.
Điều kiện xử lý: Các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian trộn trong quá trình phối trộn là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các tính chất cuối cùng của hợp chất polyetylen.

VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Bao bì làm từ hợp chất Polyethylene của công ty hóa dầu Aras sẽ có nhiều loại khác nhau:

Bao polypropylene 20 kg, đóng gói trên pallet.

Dung lượng chứa hợp chất Polyethylene cho các phương thức vận chuyển khác nhau sẽ như sau:

Container 20ft và 40ft dùng cho vận chuyển đường biển:

Container 20ft FCL: 13 tấn/bao 20 kg, đóng pallet.

Container 40ft FCL: 25 tấn/bao 20 kg, đóng pallet

Tải trọng tối đa của một xe tải đầy: 25 tấn

LƯU TRỮ HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Bảo quản đúng cách các hợp chất polyetylen là rất quan trọng để duy trì chất lượng và hiệu suất của chúng. Polyetylen là một loại polymer đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm bao bì, ống dẫn, phụ tùng ô tô, và nhiều hơn nữa. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về bảo quản các hợp chất polyetylen:

Kiểm soát nhiệt độ: Hợp chất polyetylen nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm vật liệu bị phân hủy, dẫn đến giảm hiệu suất và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm có thể ảnh hưởng xấu đến các đặc tính của hợp chất polyetylen. Hãy bảo quản chúng trong môi trường khô ráo để ngăn ngừa sự hấp thụ độ ẩm, điều này có thể dẫn đến sự xuống cấp và hiệu suất kém.
Thông gió: Thông gió đầy đủ trong khu vực lưu trữ giúp ngăn ngừa sự tích tụ các khí hoặc khói dễ bay hơi có thể ảnh hưởng đến chất lượng của các hợp chất polyetylen.
Bảo vệ khỏi các chất gây ô nhiễm: Giữ các hợp chất tránh xa các nguồn gây ô nhiễm như bụi, bẩn, dầu, dung môi và hóa chất. Các chất gây ô nhiễm có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và hiệu suất của vật liệu.
Đóng gói đúng cách: Bảo quản các hợp chất polyetylen trong bao bì gốc hoặc trong các thùng chứa kín để bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài. Đảm bảo bao bì còn nguyên vẹn và không bị hư hại để duy trì chất lượng vật liệu.
Hướng dẫn sử dụng: Khi xử lý các hợp chất polyetylen, hãy sử dụng thiết bị phù hợp và tuân thủ các quy trình xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm và hư hỏng. Tránh làm rơi hoặc xử lý sai cách các thùng chứa để giảm thiểu nguy cơ tràn hoặc rò rỉ.
Ghi nhãn và sắp xếp: Ghi rõ loại hợp chất polyetylen, số lô và bất kỳ thông tin liên quan nào khác lên các thùng chứa. Sắp xếp khu vực lưu trữ để dễ dàng tiếp cận và quản lý hàng tồn kho.
Nhập trước, xuất trước (FIFO): Áp dụng hệ thống FIFO để đảm bảo hàng tồn kho cũ hơn được sử dụng trước, giảm thiểu rủi ro hư hỏng vật liệu do lưu trữ lâu ngày.
Biện pháp an ninh: Bảo vệ khu vực lưu trữ để ngăn chặn truy cập trái phép và trộm cắp. Ngoài ra, đảm bảo tuân thủ mọi yêu cầu quy định liên quan đến việc lưu trữ các hợp chất polyetylen.
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn này, bạn có thể giúp đảm bảo rằng các hợp chất polyetylen luôn ở trong điều kiện tối ưu cho các ứng dụng dự định của chúng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HỢP CHẤT POLYETHYLENE

Hợp chất Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (AP-209)

CỦA CẢI Kết quả Đơn vị Phương pháp thử nghiệm
Mật độ (23°C) 0.920 g/cm ISO 1183
Tốc độ chảy nóng chảy (190 °C/2,16 kg) 0,9 g/10 phút ISO 1133
Độ bền kéo tại điểm chảy (MD/TD) 10/11 MPa ISO 527
Độ bền kéo khi đứt (MD/TD) 41/32 MPa ISO 527
Độ giãn dài khi đứt (MD/TD) 620/840 % ISO 527
Độ bền (MD/TD) 145/370 g/25 m ASTM D 1922
Hàm lượng tro 3 ± 0,1 % ASTM D 5630

Hợp chất Polyethylene (AP-F7000)

CỦA CẢI Kết quả Đơn vị Phương pháp thử nghiệm
Tỉ trọng 0.954 g/ cm³ ASTM D 1505
Tốc độ chảy nóng chảy (190 °C/2,16 kg) 0,04 g/10 phút ASTM D 1238
Điểm nóng chảy 131 °C ASTM D 2117
Độ bền kéo khi đứt MD: 620, TD: 310 kg/ cm² ASTM D 638
Độ giãn dài khi đứt MD: 240, TD: 450 % ASTM D 638
Hàm lượng tro 3 ± 1 % ASTM D 5630

Hợp chất Polyethylene (AP-62N07)

CỦA CẢI Kết quả Đơn vị Phương pháp thử nghiệm
Tỉ trọng 0.962 g/ cm³ ASTM D 1505
Tốc độ chảy nóng chảy 7 g/10 phút ASTM D 1238
Uốn cong 1500 MPa ASTM D 790
Độ bền kéo khi đứt 12 MPa ASTM D 638
Độ giãn dài khi đứt 852 % ASTM D 638
Hàm lượng tro 3 ± 1 % ASTM D 5630

Hợp chất Polyethylene (AP-52518)

CỦA CẢI Kết quả Đơn vị Phương pháp thử nghiệm
Tỉ trọng 0.952 g/ cm³ ASTM D 1505
Chỉ số nóng chảy 18 g/10 phút ASTM D 1238
Điểm làm mềm Vicat 122 °C ASTM D 1525
Mô đun uốn 1350 MPa ASTM D 790
Máy thử độ cứng Izod có khía @ 23 °C 25 J/m ASTM D 256/A
Hàm lượng tro 3 ± 1 % ASTM D 5630

GHI CHÚ