Sáp PE (sáp polyetylen) là một loại polyetylen có trọng lượng phân tử thấp, được biết đến rộng rãi với tên gọi sáp polyme.
Sáp Polyethylene có những đặc tính hữu ích của sáp như: Trọng lượng phân tử thấp, độ nhớt thấp, độ cứng cao và điểm nóng chảy cao. Những đặc tính này của sáp PE khiến nó trở thành lựa chọn tốt làm chất phụ gia và chất bôi trơn trong nhiều ngành công nghiệp.
Bảng dưới đây so sánh một số đặc điểm của sáp Polyethylene với sáp Paraffin:
| Mục | Sáp parafin | Sáp Polyethylene |
| Ngoại hình | – Chất rắn không màu hoặc trắng, ở dạng tấm, hạt hoặc lỏng.
– Mịn và mềm – Không tan trong nước |
– Chất rắn màu trắng ở dạng vảy, bột, hạt và viên.
– Hoàn toàn giòn và khô – Không tan trong nước, tan trong dầu |
| Điểm số | Theo hệ thống phân loại chi tiết hơn, có các cấp bậc như sau:
– Đã được tinh chế hoàn toàn – Bán tinh chế – Paraffin thô Sáp paraffin y tế Sáp parafin loại công nghiệp |
Dựa trên các đặc điểm dưới đây, sáp PE sẽ khác nhau về cách sử dụng và chức năng:
– Khối lượng phân tử (khoảng 300 ~ 10.000) -Chuỗi monome etylen (sự phân nhánh chuỗi của polyme cuối cùng) -Thành phần polyme |
| Điểm nóng chảy | 47 – 69 °C (115 đến 154 °F) | Điểm nóng chảy thấp, khoảng ~150°C |
| Tỉ trọng | Khoảng 900 kg/ m³ | Khoảng 0,89-0,95 gr/cm3
(ASTM D 1505 (2018)) |
| Hàm lượng dầu | Ở các cấp độ lọc dầu khác nhau, hàm lượng dầu sẽ nằm trong khoảng từ 0,5% đến 7%. | Hàm lượng chất dễ bay hơi và hàm lượng dầu dưới 3% |
Trong sản xuất nến, cả hai loại sáp (sáp parafin và sáp polyetylen có hàm lượng dầu dưới 3%) đều được sử dụng. Tuy nhiên, sáp parafin có hàm lượng dầu từ 1-3% sẽ là nguyên liệu chính để sản xuất nến.
Sáp Polyethylene sẽ được sử dụng như chất phụ gia để làm cho bề mặt nến trở nên bóng loáng mà không bị ố.
Sáp PE cũng sẽ làm tăng độ cứng của nến và một số loại nến sau khi sản xuất sẽ dễ bị chảy ở nhiệt độ phòng, trong trường hợp đó, bằng cách thêm sáp polyetylen và axit stearic vào nến sẽ làm tăng độ cứng và độ bền của nến.
Sáp PE cũng sẽ làm tăng khả năng chịu nhiệt và thời gian cháy của nến.

