Project Description
Sáp parafin là một chất rắn, mềm, màu trắng hoặc không màu, được tạo ra từ các hiđrocacbon bão hòa (ankan). Nó được chiết xuất từ dầu mỏ, than đá hoặc đá phiến dầu và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng nhờ tính ổn định, độ phản ứng thấp và kết cấu dạng sáp.
| Tên | Sáp parafin |
| Nhà sản xuất | PETRO-ACC |
| Được thực hiện bởi | Công ty hóa dầu Aras |
| Mã sản phẩm | APW |
ĐẶC ĐIỂM CỦA SÁP PARAFFIN
Thông tin kỹ thuật về sáp paraffin
Tính chất vật lý
Hình thức: Màu trắng hoặc không màu, dạng chất rắn trong suốt.
Kết cấu: Mịn và bóng như sáp
Mùi: Không mùi hoặc thoang thoảng dễ chịu
Điểm nóng chảy: Thường nằm trong khoảng từ 46°C đến 68°C (115°F – 154°F)
Mật độ: Khoảng 0,9 g/cm³
Độ tan: Không tan trong nước; tan trong ete, benzen và một số este nhất định.
Tính chất hóa học
Thành phần: Hỗn hợp hiđrocacbon bão hòa (ankan), chủ yếu là C20–C40
Tính ổn định hóa học: Trơ về mặt hóa học và ổn định trong điều kiện bình thường.
Không phản ứng: Chống chịu được hầu hết các loại axit và kiềm.
Tính dễ cháy: Dễ bắt lửa (được sử dụng trong nến và lớp phủ)
Tính năng chức năng
Khả năng chống nước: Lớp chắn tuyệt vời chống lại hơi ẩm và độ ẩm.
Cách điện: Có đặc tính điện môi tốt — được sử dụng trong vật liệu cách điện.
Bôi trơn: Giảm ma sát trên các bề mặt.
Không mùi và không vị: Thích hợp sử dụng trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm.
Tính linh hoạt: Có thể pha trộn với các loại sáp hoặc chất phụ gia khác để điều chỉnh đặc tính.
ỨNG DỤNG CỦA SÁP PARAFFIN
Sáp parafin có nhiều ứng dụng chính trong các ngành công nghiệp khác nhau, ví dụ như:
Ngành công nghiệp nến
Sáp parafin là nguyên liệu chính được sử dụng trên toàn thế giới.
Mang lại khả năng cháy sạch, đều và giữ hương thơm tốt.
Dễ dàng tạo màu và nặn thành nhiều hình dạng khác nhau (chân nến, nến cúng, nến tealight, v.v.)
Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân
Được sử dụng trong kem dưỡng da, son dưỡng môi, sữa dưỡng thể và thuốc mỡ.
Hoạt động như một chất làm mềm da, tạo thành một lớp bảo vệ giúp giữ ẩm cho da.
Giúp tăng độ sánh, độ mịn và độ bóng cho các công thức mỹ phẩm.
Được sử dụng trong các liệu pháp sáp paraffin để làm mềm da và làm dịu các khớp bị đau.
Ngành công nghiệp thực phẩm
Được sử dụng như một lớp phủ cho trái cây (như trái cây họ cam quýt), pho mát và kẹo để ngăn ngừa mất độ ẩm.
Có tác dụng như một lớp chắn hơi ẩm và khí cho bao bì thực phẩm.
Đôi khi được sử dụng như chất tách khuôn hoặc chất bôi trơn trong thiết bị chế biến thực phẩm (chỉ parafin dùng trong thực phẩm).
Ứng dụng dược phẩm
Được sử dụng trong thuốc mỡ và kem như một chất nền hoặc chất làm đặc.
Cung cấp khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát trong một số lớp phủ viên nén.
Được sử dụng trong sáp nha khoa và các phương pháp điều trị nhiệt.
Ứng dụng công nghiệp
Bôi trơn: Giảm ma sát trong máy móc và dụng cụ.
Vật liệu cách điện: Hoạt động như một chất điện môi trong tụ điện và các linh kiện khác.
Chống ăn mòn: Lớp phủ cho kim loại, dây dẫn và dụng cụ để ngăn ngừa gỉ sét.
Chất đánh bóng và chất phủ: Được sử dụng trong các sản phẩm đánh bóng sàn nhà, đồ nội thất và ô tô để tạo độ bóng và bảo vệ.
Sản xuất cao su và lốp xe: Tăng cường độ dẻo dai và ngăn ngừa nứt vỡ.
Ngành công nghiệp bao bì và giấy
Được sử dụng để phủ lên giấy, bìa cứng và các vật liệu dạng sóng nhằm tăng khả năng chống thấm nước.
Tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của vật liệu đóng gói.
Thường thấy trên bao bì thực phẩm, cốc và hộp đựng dùng một lần.
Nghệ thuật, Thủ công và Giáo dục
Được sử dụng trong nghệ thuật batik (nhuộm chống thấm bằng sáp) và sản xuất bút chì màu.
Dùng làm chất tách khuôn trong quá trình đúc và sản xuất gốm sứ.
Được sử dụng trong việc tạo hình và điêu khắc bằng sáp nhờ kết cấu mịn màng.
Năng lượng và các ứng dụng chuyên biệt khác
Hoạt động như một vật liệu chuyển pha (PCM) để lưu trữ năng lượng nhiệt — hấp thụ và giải phóng nhiệt một cách hiệu quả.
Được sử dụng trong các khúc củi và vật liệu mồi lửa.
Được pha trộn với sáp vi tinh thể hoặc sáp tổng hợp để đạt hiệu suất tối ưu.
CÔNG THỨC SÁP PARAFFIN
Thành phần cơ bản
Sáp paraffin chủ yếu bao gồm:
Ankan mạch thẳng (CnH₂n+₂) — thường là các hiđrocacbon từ C20 đến C40.
Được chiết xuất từ quá trình lọc dầu, than đá hoặc dầu đá phiến.
Điểm nóng chảy: 46–68°C (thay đổi tùy theo loại).
Các công thức sáp paraffin điển hình theo ứng dụng
LƯU TRỮ SÁP PARAFFIN
1. Điều kiện bảo quản chung
| Tham số | Điều kiện/Lưu ý được đề xuất |
|---|---|
| Nhiệt độ | Bảo quản ở nhiệt độ dưới 35°C (95°F) để tránh bị mềm hoặc biến dạng. |
| Khoảng nhiệt độ nóng chảy | Nhiệt độ lý tưởng là 46–68°C (tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao hơn mức này). |
| Khu vực lưu trữ | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc lửa trần. |
| Độ ẩm | Bảo quản ở môi trường có độ ẩm thấp để tránh ngưng tụ hơi nước hoặc oxy hóa bề mặt. |
| Thùng chứa | Bảo quản trong túi kín, thùng phuy hoặc hộp carton làm bằng vật liệu không phản ứng (nhựa, kim loại hoặc giấy sáp). |
| Xếp chồng | Không nên xếp chồng quá cao — trọng lượng quá lớn có thể làm biến dạng các khối hoặc tấm. |
| Khoảng cách từ nguồn nhiệt | Giữ khoảng cách tối thiểu 1 mét với máy sưởi, nồi hơi hoặc các bề mặt nóng. |
2. Biện pháp phòng ngừa an toàn
-
Khả năng bắt lửa:
-
Sáp parafin dễ cháy (điểm bắt lửa ~199°C / 390°F).
-
Tránh xa ngọn lửa trần, tia lửa điện và các bề mặt nóng .
-
Tránh hút thuốc trong khu vực kho chứa hàng.
-
-
Thông gió:
-
Đảm bảo thông gió đầy đủ để tránh tích tụ khói nếu sáp được nấu chảy gần đó.
-
-
Tĩnh điện:
-
Nối đất thiết bị trong quá trình vận chuyển sáp nóng chảy để ngăn ngừa hiện tượng phóng tĩnh điện.
-
-
Ứng phó sự cố tràn dầu:
-
Để cho sáp bị đổ đông lại , sau đó cạo sạch và dùng dung môi thích hợp để làm sạch .
-
Tránh đổ sáp nóng chảy vào cống thoát nước.
-
3. Hướng dẫn xử lý
-
Trong quá trình tan chảy:
-
Sử dụng phương pháp gia nhiệt có kiểm soát nhiệt độ ; không vượt quá điểm nóng chảy khuyến cáo quá 10–15°C.
-
Phương pháp gia nhiệt gián tiếp (bằng nước hoặc dầu) được ưa chuộng hơn so với gia nhiệt trực tiếp bằng ngọn lửa.
-
-
Bảo vệ cá nhân:
-
Khi xử lý sáp nóng, hãy đeo găng tay chịu nhiệt , kính bảo hộ và áo dài tay .
-
Hãy sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp nếu có khói hoặc khí thải phát sinh trong quá trình gia nhiệt.
-
4. Thời hạn sử dụng và độ ổn định
| Tài sản | Chi tiết |
|---|---|
| Hạn sử dụng | Ít nhất 2 năm , thường thì lâu hơn nhiều nếu được bảo quản đúng cách. |
| Tính ổn định hóa học | Rất bền – có khả năng chống oxy hóa, axit và kiềm. |
| Dấu hiệu suy giảm | Hiện tượng đổi màu, oxy hóa bề mặt hoặc thay đổi mùi (hiếm gặp trong điều kiện bảo quản bình thường). |
5. Ghi chú về phương tiện giao thông
-
Theo hầu hết các quy định, chất này được phân loại là không nguy hiểm khi vận chuyển (phân loại của Liên Hợp Quốc: Không thuộc diện quản lý ).
-
Vận chuyển bằng xe có mái che để bảo vệ khỏi nhiệt độ cao và độ ẩm.
-
Hãy đảm bảo các thùng chứa được đóng kín và đặt thẳng đứng để tránh rò rỉ.
ĐÓNG GÓI SÁP PARAFFIN
Bao bì sáp paraffin bao gồm các loại bao bì, nhãn mác, xử lý và vận chuyển khác nhau dành cho mục đích công nghiệp và thương mại.
1. Các dạng sáp parafin thông dụng dùng để đóng gói
| Hình thức | Sự miêu tả | Trọng lượng/Kích thước điển hình |
|---|---|---|
| Tấm/Khối | Các mảnh hình chữ nhật chắc chắn, dễ xếp chồng và vận chuyển. | Khối 5 kg, 10 kg, 25 kg |
| Hạt / Viên / Pastilles | Dạng hạt nhỏ, dễ tan chảy và định lượng chính xác. | Bao tải hoặc túi 25 kg |
| Sáp lỏng (nóng chảy) | Được cung cấp nóng trong các thùng chứa cách nhiệt dành cho người dùng công nghiệp. | Thùng phuy 200 kg, thùng chứa IBC 1.000 lít |
| Vảy/Tấm | Lớp mỏng dùng trong mỹ phẩm và phòng thí nghiệm. | Thùng hoặc bao 20–25 kg |
2. Các vật liệu đóng gói thông thường
| Vật liệu đóng gói | Mục đích / Lợi ích |
|---|---|
| Túi/lớp lót bằng Polyethylene (PE) | Chống ẩm và không phản ứng; ngăn ngừa ô nhiễm. |
| Hộp carton | Bảo vệ các khối hoặc hạt sáp; dễ dàng thao tác. |
| Thùng nhựa hoặc thép | Dùng để vận chuyển sáp parafin nóng chảy hoặc lỏng. |
| Bao giấy/bao kraft (có lớp lót PE) | Dùng cho viên nén hoặc hạt; thoáng khí nhưng vẫn bảo vệ tốt. |
| Pallet gỗ hoặc nhựa | Dùng để xếp chồng nhiều thùng carton hoặc bao tải; hỗ trợ vận chuyển và lưu trữ. |
3. Cấu hình đóng gói tiêu chuẩn
-
Khối/Tấm đặc:
-
Mỗi khối được bọc trong màng poly hoặc giấy sáp .
-
Đóng gói trong thùng carton hoặc bao dệt .
-
Thông thường, mỗi thùng/bao có trọng lượng tịnh 25 kg .
-
-
Dạng hạt/viên nén:
-
Đóng gói trong túi giấy nhiều lớp có lớp lót PE bên trong.
-
Trọng lượng tịnh 25 kg hoặc 50 lb.
-
-
Sáp lỏng:
-
Được đóng nóng vào các thùng thép 200 lít hoặc thùng chứa IBC 1.000 lít .
-
Phải được đậy kín để ngăn ngừa quá trình oxy hóa hoặc nhiễm bẩn.
-
4. Yêu cầu ghi nhãn
Mỗi gói hàng cần được dán nhãn rõ ràng với các thông tin sau:
-
Tên sản phẩm: Sáp Paraffin
-
Cấp độ/Loại (ví dụ: Tinh chế hoàn toàn, Tinh chế một phần, Loại dùng trong thực phẩm)
-
Khoảng nhiệt độ nóng chảy (°C)
-
Khối lượng tịnh và số lô
-
Tên và thông tin liên hệ của nhà sản xuất
-
Hướng dẫn bảo quản và sử dụng (ví dụ: “Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.” )
-
Quốc gia xuất xứ
-
Đối với hàng xuất khẩu: Mã HS (ví dụ: 2712.90)
5. Vận chuyển và xử lý
-
Phương thức vận chuyển: Đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không (hàng hóa không nguy hiểm).
-
Các biện pháp phòng ngừa:
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và mưa .
-
Tránh xếp chồng quá chặt .
-
Giữ các kiện hàng thẳng đứng và nguyên vẹn để tránh bị biến dạng.
-
-
Kiểm soát nhiệt độ: Vận chuyển ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy; sử dụng thùng chứa cách nhiệt cho sáp nóng chảy.
6. Bao bì xuất khẩu (cho hàng hóa vận chuyển số lượng lớn)
| Hình thức | Tùy chọn đóng gói xuất khẩu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khối đặc | Thùng carton 25 kg đặt trên pallet gỗ , được bọc màng co. | Hình thức xuất khẩu phổ biến nhất |
| Hạt | Bao 25 kg, 40 bao/pallet (1 tấn) | Dễ cầm nắm và tan chảy |
| Chất lỏng | Bồn chứa ISO hoặc thùng IBC | Dành cho người dùng công nghiệp quy mô lớn. |
-
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg mỗi thùng carton hoặc bao.
-
Khả năng bảo vệ: Vật liệu chống ẩm, chịu nhiệt
-
Ghi nhãn: Phải tuân thủ các quy định GHS / xuất khẩu.
-
Bảo quản và vận chuyển: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SÁP PARAFFIN
| KHÔNG | ĐẶC ĐIỂM | APW 201 | APW 202 | APW 203 | APW 204 | PHƯƠNG PHÁP |
| GIỚI HẠN CHO PHÉP | ||||||
| 1 | Màu nhuộm (Lovibond) | 0.3-0.5 | Tối đa 0,3 | Tối đa 0,5 | 0.1 – 0.3 | IP 17 Phương pháp A tế bào |
| 2 | Tỷ trọng riêng ở 25 °C | 0,78 – 0,82 0,78 – 0,85 0,78 – 0,85 0,82 – 0,84 | ASTM D 1298 | |||
| 3 | Hàm lượng dầu (% trọng lượng) | ≤ 2 1 – 3 3 – 5 0,5 – 1,5 | ASTM D 721 | |||
| 4 | Độ nhớt @ 100 (cst) | 6-8 | 6 – 8 | 6 – 7 | 3.8 – 4.2 | ASTM D 445 |
| 5 | Điểm đông đặc (°C) | 63-68 62-68 62-65 57-60 | ASTM D 938 | |||
| 6 | Độ xuyên thấu 0,1 mm ở 25 °C | 10-30 | 10 – 35 | 30 – 40 | 10- 20 | ASTM D 1321 |
| 7 | Điểm chớp cháy (°C) | TỐI THIỂU 250 | Tối thiểu 240 | Tối thiểu 230 | 190 – 210 | ASTM D 92 |
| 8 | Độ axit và độ kiềm | ĐI QUA | BP 2020 | |||
| 9 | Điểm nóng chảy (°C) | 65-70 | 65 – 70 | 60 – 68 | 60 – 62 | ASTM D 127 |


