Sáp PE siêu mịn

//Sáp PE siêu mịn
Sáp PE siêu mịn 2026-06-07T22:44:22+04:00

Project Description

Sáp PE siêu mịn là một loại sáp được nghiền mịn thành các hạt rất nhỏ, thường có kích thước hạt trung bình trong phạm vi micromet (μm). Sáp polyetylen được sản xuất từ ​​polyetylen, một loại polyme thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

Quá trình vi phân hóa bao gồm việc giảm kích thước các hạt sáp thông qua quá trình nghiền hoặc xay cơ học. Điều này tạo ra sáp có diện tích bề mặt lớn hơn và khả năng phân tán tốt hơn trong nhiều loại vật liệu khác nhau. Kích thước hạt nhỏ hơn của sáp PE vi phân hóa mang lại nhiều lợi ích trong các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.

Tên Sáp Polyethylene siêu mịn
Nhà sản xuất ARAS PETROCHEMICAL
Được thực hiện bởi PETRO-ACC
Mã sản phẩm PE310
WHATSAPP
Liên hệ nhà cung cấp
ĐẶC ĐIỂM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
GHI CHÚ

ĐẶC ĐIỂM CỦA SÁP PE VI MÉT

Dưới đây là một số đặc điểm và tính chất của sáp polyetylen dạng vi hạt:

Phân bố kích thước hạt: Sáp polyetylen dạng vi hạt có sự phân bố kích thước hạt được kiểm soát và nhất quán, thường nằm trong khoảng từ vài micromet đến vài chục micromet. Kích thước hạt mịn này cho phép phân tán tốt hơn và dễ dàng kết hợp vào các hệ thống khác nhau.

Khả năng xử lý được cải thiện: Kích thước hạt nhỏ của sáp polyetylen siêu mịn góp phần cải thiện khả năng xử lý và dễ dàng thao tác. Nó có thể dễ dàng trộn, phân tán và kết hợp vào các công thức khác nhau, chẳng hạn như lớp phủ, mực in, chất kết dính, nhựa, v.v.

Cải thiện đặc tính bề mặt: Khi được thêm vào công thức, sáp polyetylen dạng vi hạt có thể thay đổi các đặc tính bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Nó mang lại các đặc tính như độ trơn trượt, khả năng chống mài mòn, chống trầy xước, làm mờ và cải thiện kết cấu.

Khả năng chống trầy xước và mài mòn: Sáp polyetylen siêu mịn nổi tiếng với khả năng tăng cường khả năng chống trầy xước và mài mòn của lớp phủ, sơn và các bề mặt khác. Nó tạo thành một lớp bảo vệ giúp ngăn ngừa hư hại do hao mòn hàng ngày.

Hiệu ứng làm mờ: Trong các lớp phủ và sơn, sáp polyetylen dạng vi hạt có thể tạo hiệu ứng làm mờ bằng cách giảm độ bóng của bề mặt. Điều này đặc biệt hữu ích để đạt được độ bóng mong muốn trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Cải thiện tính chất lưu biến: Việc bổ sung sáp polyetylen dạng vi hạt vào công thức có thể ảnh hưởng đến các tính chất lưu biến, chẳng hạn như độ nhớt và tính chất thixotropy, của vật liệu. Điều này có thể dẫn đến các đặc tính và hiệu suất ứng dụng tốt hơn.

Tính chất chống dính và dễ tách: Sáp polyetylen dạng vi hạt thường được sử dụng làm chất chống dính trong nhựa và màng. Nó làm giảm xu hướng các vật liệu dính vào nhau và cải thiện khả năng dễ tách của màng và tấm.

Khả năng tương thích: Sáp polyetylen dạng vi hạt tương thích với nhiều loại polyme, nhựa và các vật liệu khác. Tính linh hoạt này giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Độ ổn định tia UV: Sáp polyetylen dạng vi hạt có thể mang lại độ ổn định và khả năng chống tia UV cho một số công thức nhất định, làm cho nó trở nên có giá trị đối với các ứng dụng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc điều kiện ngoài trời.

Giảm hệ số ma sát: Việc bổ sung sáp polyetylen dạng vi hạt có thể làm giảm hệ số ma sát trong vật liệu, giúp chúng trơn trượt hơn và giảm mài mòn.

Độ ổn định nhiệt: Sáp polyetylen dạng vi hạt có thể mang lại độ ổn định nhiệt cho vật liệu, giúp chúng duy trì tính toàn vẹn và hiệu suất ở nhiệt độ cao.

Ứng dụng sáp PE siêu mịn

Kích thước hạt nhỏ hơn giúp tăng cường hiệu suất của nó trong các ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của sáp polyetylen siêu mịn:

Lớp phủ và mực in: Sáp polyetylen dạng vi hạt thường được sử dụng trong lớp phủ và mực in để cải thiện các đặc tính bề mặt như khả năng chống trầy xước, chống mài mòn và làm mờ. Nó cũng có thể hoạt động như một chất phân tán cho chất màu và các chất phụ gia khác, dẫn đến cải thiện độ ổn định và tính nhất quán trong công thức.

Nhựa và hạt màu (Masterbatch): Trong ngành công nghiệp nhựa, sáp polyetylen dạng vi hạt được sử dụng như một chất hỗ trợ xử lý và chất bôi trơn. Nó có thể cải thiện tính chất chảy của vật liệu nhựa trong quá trình ép đùn và ép phun, giảm ma sát, ngăn ngừa dính và cải thiện quá trình tách khuôn.

Gia công cao su: Sáp polyetylen dạng vi hạt có thể được thêm vào hỗn hợp cao su để cải thiện quá trình gia công và đặc tính bề mặt của sản phẩm cao su. Nó giúp giảm hiện tượng cao su bám dính vào khuôn và thiết bị gia công.

Chất kết dính: Trong các công thức chất kết dính, sáp polyetylen dạng vi hạt có thể hoạt động như một chất điều chỉnh độ nhớt, tăng cường độ nhớt và độ ổn định của chất kết dính. Nó cũng có thể cải thiện các đặc tính kết dính và giảm hiện tượng dính (bám dính) giữa các lớp chất kết dính.

Nến: Sáp polyetylen siêu mịn thường được sử dụng trong sản xuất nến để cải thiện độ cứng và độ bóng của bề mặt nến. Nó cũng có thể giúp dễ dàng tách nến ra khỏi khuôn và cải thiện đặc tính cháy.

Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Sáp polyetylen siêu mịn có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và son dưỡng môi. Nó được sử dụng để cải thiện kết cấu, độ tán đều và độ bóng của các sản phẩm này.

Dệt may và vải không dệt: Trong ngành công nghiệp dệt may và vải không dệt, sáp polyetylen siêu mịn có thể được thêm vào công thức của chất hồ và chất hoàn thiện. Nó giúp tăng độ mềm mại, độ mịn và khả năng chống thấm nước cho vải.

Sơn tĩnh điện: Trong công thức sơn tĩnh điện, sáp polyetylen dạng vi hạt có thể hoạt động như một chất làm mờ, cải thiện kết cấu và vẻ ngoài bề mặt của vật liệu được phủ.

Vật liệu xây dựng: Sáp polyetylen dạng vi hạt có thể được trộn vào các vật liệu xây dựng như sơn, thạch cao và bê tông để tăng cường khả năng chống thấm nước, độ bền và khả năng thi công.

Chất bôi trơn và mỡ: Sáp polyetylen dạng vi hạt được sử dụng làm chất phụ gia trong chất bôi trơn và mỡ để cải thiện khả năng bôi trơn và giảm ma sát, nhờ đó kéo dài tuổi thọ của máy móc và thiết bị.

Chất tách khuôn: Trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả các ứng dụng tách khuôn trong chế biến nhựa và cao su, sáp polyetylen dạng vi hạt được sử dụng làm chất tách khuôn để ngăn vật liệu dính vào khuôn hoặc các bề mặt khác.

Công thức sáp PE dạng vi hạt

Công thức sử dụng sáp PE dạng vi hạt sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và các đặc tính mong muốn. Dưới đây là một dàn ý tổng quát về cách bạn có thể tiếp cận việc pha chế với sáp PE dạng vi hạt:

Thành phần:

Vật liệu cơ bản: Đây có thể là nhựa polymer dùng trong sản xuất chất dẻo, chất kết dính dùng trong sản xuất lớp phủ, hoặc một vật liệu tương tự tùy thuộc vào ứng dụng.
Sáp PE dạng vi hạt: Thành phần phụ gia chính tạo nên các đặc tính đặc biệt cho công thức.
Các chất phụ gia khác: Tùy thuộc vào đặc tính mong muốn, bạn có thể thêm các chất phụ gia khác như chất ổn định, chất tạo màu, chất độn, chất phân tán, v.v.
Các bước pha chế:

Xác định ứng dụng: Hiểu rõ mục tiêu bạn muốn đạt được với công thức của mình. Bạn đang cố gắng cải thiện khả năng chống trầy xước của lớp phủ? Tăng cường độ chảy của hợp chất nhựa? Ứng dụng sẽ quyết định các đặc tính mà bạn muốn sáp polyetylen siêu mịn mang lại.

Chọn vật liệu nền: Chọn vật liệu nền phù hợp với ứng dụng của bạn. Đó có thể là polyme cho nhựa hoặc chất kết dính cho lớp phủ. Khả năng tương thích giữa vật liệu nền và sáp là rất quan trọng để đạt được kết quả mong muốn.

Xác định nồng độ sáp: Nồng độ sáp polyetylen dạng vi hạt có thể thay đổi tùy thuộc vào hiệu quả mong muốn. Thông thường, nó được thêm vào với tỷ lệ tương đối thấp (thường dưới 10% theo trọng lượng) để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến các tính chất cơ học của vật liệu nền.

Trộn: Tùy thuộc vào công thức và các nguyên liệu liên quan, sáp có thể được trộn vào nguyên liệu nền bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như trộn nóng chảy, trộn dung dịch hoặc kỹ thuật phân tán.

Xử lý: Xử lý hỗn hợp bằng các phương pháp thích hợp. Đối với nhựa, điều này có thể bao gồm ép đùn hoặc ép phun, trong khi đối với lớp phủ, có thể sử dụng các phương pháp như phun phủ hoặc phủ bằng con lăn.

Kiểm tra và điều chỉnh: Kiểm tra sản phẩm đã pha chế để đảm bảo đạt được các đặc tính mong muốn. Nếu cần, điều chỉnh nồng độ sáp hoặc các thông số công thức khác để đạt được kết quả mong muốn.

Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo tính nhất quán trong công thức của bạn bằng cách thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng.

Đóng gói bằng sáp PE siêu mịn

Đóng gói sẽ là các bao polypropylene 20 kg trên pallet và có màng co.

Dung tích container như sau:

Container 20ft và 40ft dùng cho vận chuyển đường biển:

Container 20ft FCL: 13 tấn/bao 20 kg, đóng pallet.

Container 40ft FCL: 25 tấn/bao 20 kg, đóng pallet

Tải trọng tối đa của một xe tải đầy: 25 tấn

Kho chứa sáp PE siêu mịn

Bảo quản đúng cách sáp PE dạng vi hạt là điều cần thiết để duy trì chất lượng và ngăn ngừa sự xuống cấp. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách bảo quản sáp PE dạng vi hạt:

Nhiệt độ: Bảo quản sáp polyetylen dạng vi hạt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm sáp tan chảy hoặc mềm ra, dẫn đến vón cục và giảm khả năng chảy.

Độ ẩm: Giữ khu vực bảo quản khô ráo. Độ ẩm cao có thể khiến các hạt sáp PE siêu nhỏ vón cục và mất đi tính chất dễ chảy.

Bảo quản: Bảo quản sáp polyetylen dạng vi hạt trong bao bì gốc hoặc trong các hộp đựng phù hợp, được đậy kín để ngăn ngừa sự hấp thụ hơi ẩm và nhiễm bẩn. Các hộp nhựa hoặc kim loại có nắp đậy kín khí thường được sử dụng cho mục đích này.

Tách lớp: Theo thời gian, các hạt sáp polyetylen siêu nhỏ có thể lắng xuống và tách lớp. Để ngăn ngừa điều này, hãy khuấy nhẹ hoặc đảo sáp đã bảo quản định kỳ, đặc biệt nếu sáp đã để lâu không sử dụng.

Xếp chồng: Nếu cần xếp chồng các hộp đựng sáp polyetylen siêu mịn, hãy đảm bảo chúng ổn định và trọng lượng của các hộp phía trên không gây biến dạng hoặc hư hỏng cho các hộp phía dưới.

Ghi nhãn: Ghi rõ tên sản phẩm, số lô, ngày sản xuất và bất kỳ thông tin liên quan nào khác lên các thùng chứa. Điều này giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả và đảm bảo bạn sử dụng hàng tồn kho cũ nhất trước (theo nguyên tắc nhập trước xuất trước).

Lưu ý khi thao tác: Khi xử lý sáp polyetylen dạng vi hạt, cần sử dụng các thiết bị bảo hộ thích hợp như găng tay và khẩu trang chống bụi để tránh tiếp xúc với da và hít phải các hạt mịn.

Tránh các chất gây ô nhiễm: Giữ khu vực bảo quản sạch sẽ, không có các chất gây ô nhiễm như bụi, bẩn, dung môi và các vật liệu lạ khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng của sáp polyetylen siêu mịn.

An toàn phòng cháy: Sáp polyetylen dạng vi hạt dễ cháy, vì vậy hãy bảo quản nó tránh xa ngọn lửa trần, tia lửa điện và các nguồn gây cháy tiềm tàng.

Quản lý tồn kho: Thường xuyên đánh giá lượng tồn kho sáp polyetylen vi hạt và luân chuyển hàng tồn kho khi cần thiết để đảm bảo sử dụng hết nguyên liệu cũ trước khi sử dụng các lô hàng mới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SÁP PE VI MÉT

CỦA CẢI Kết quả Đơn vị Phương pháp
Màu sắc Trắng Thị giác
Vẻ bề ngoài Bột Thị giác
Độ hòa tan trong nước không thể giải quyết
Độ nhớt 10-40 CPS ASTM D3236 @ 149 °C
Điểm nóng chảy 95-115 ASTM D 2117
Tỉ trọng 0,90 – 0,94 gr/cm3 ISO 1183-2
Biến động Tối đa 2.0 %
TẢI XUỐNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SÁP PE SIÊU MỊN TẠI ĐÂY

GHI CHÚ