Project Description
SLES 70% là viết tắt của Sodium Laureth Sulfate (nồng độ hoạt chất 70%), một chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi (chất tạo bọt và chất tẩy rửa). SLES 70% là thành phần cơ bản mạnh, đậm đặc, tạo nên khả năng làm sạch và tạo bọt cho xà phòng và dầu gội. Công ty Aras Petrochemical, nhà sản xuất SLES chính ở Trung Đông, đang cung cấp nguyên liệu thô này với số lượng lớn cho các công ty sản xuất chất tẩy rửa.
| Tên | SLES 70% |
| Nhà sản xuất | PETRO-ACC |
| Được thực hiện bởi | PETRO-ACC |
| Mã sản phẩm | SL780 |
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) SLES 70%
Bảng cuộn theo chiều ngang
| Bảng dữ liệu an toàn vật liệu của SLES 70% | |||
| Tên sản phẩm | Natri Lauryl Ether Sulfat | ||
| Mã sản phẩm | SL78O | ||
| CAS# | 68585-34-2 | ||
| RTECS | |||
| Từ đồng nghĩa | SLES | ||
| Tên hóa học | Natri Lauryl Ether Sulfat 70 | ||
| Công thức hóa học | CH 3 -(CH 2 ) n -(O-CH 2 -CH 2 ) p -OSO 3 Na n=9-15, p=2 | ||
|
Nhận diện mối nguy hiểm |
|
||
| Tác động tiềm tàng đến sức khỏe mãn tính |
Tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng nghiêm trọng. Nếu không rửa sạch kịp thời, sẽ làm tổn thương mô và có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn. |
||
| Giao tiếp bằng mắt |
Nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa ngay lập tức với nhiều nước. Tìm kiếm sự tư vấn y tế. |
||
Bảng cuộn theo chiều ngang
TÍNH NĂNG SLES 70%
Các đặc điểm chính của SLES 70% (Natri Laureth Sulfat 70%):
Các tính năng hiệu năng cốt lõi
Khả năng tạo bọt cao
Tạo ra lớp bọt dày, ổn định ngay cả khi khuấy hoặc pha loãng.
Khả năng làm sạch tuyệt vời
Loại bỏ hiệu quả dầu mỡ và bụi bẩn khỏi bề mặt và da.
Nhũ hóa tốt
Giúp trộn dầu và nước, cho phép dễ dàng rửa trôi bụi bẩn.
Hoạt động tốt trong nước cứng
Duy trì hiệu suất ngay cả khi có mặt khoáng chất.
Ưu điểm của công thức
Hàm lượng hoạt chất cao (70%)
Cô đặc → tiết kiệm chi phí sản xuất và vận chuyển
Dễ pha loãng
Có thể nhanh chóng hòa tan với nước để tạo thành các dung dịch dạng lỏng.
Khả năng tương thích tốt
Dễ dàng kết hợp với các chất hoạt động bề mặt khác (ví dụ: loại lưỡng tính và không ion).
Tăng độ nhớt
Có thể dễ dàng làm đặc (ví dụ, bằng muối trong nhiều công thức).
Lợi ích về hiệu suất sản phẩm
Nhẹ hơn so với SLS.
Ít gây kích ứng hơn natri lauryl sulfat (SLS), do đó phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Công thức rõ ràng
Cho phép sản xuất dầu gội và xà phòng lỏng trong suốt.
Cảm giác dễ chịu trên da
Mang lại cảm giác mịn màng, sạch sẽ khi được pha chế đúng cách.
Đặc điểm vật lý
Hình thức: Chất lỏng nhớt, trong suốt đến hơi vàng.
Mùi: Nhẹ
Độ hòa tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước
SLES 70% được đánh giá cao vì nó kết hợp khả năng làm sạch mạnh mẽ, tạo bọt nhiều và tính linh hoạt trong công thức, khiến nó trở thành một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong chất tẩy rửa dạng lỏng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Ứng dụng SLES 70%
SLES 70% (Natri Laureth Sulfat 70%) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính tạo bọt, làm sạch và nhũ hóa mạnh mẽ. Dưới đây là các ứng dụng chính của nó:
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Chất tạo bọt và làm sạch chính trong dầu gội
Sữa tắm và gel tắm tạo nhiều bọt và làm sạch da.
Xà phòng rửa tay dạng lỏng loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ hiệu quả.
Sữa rửa mặt được sử dụng trong các công thức dịu nhẹ với các chất hoạt động bề mặt khác.
Chăm sóc và dọn dẹp nhà cửa
Nước rửa chén giúp loại bỏ dầu mỡ và tạo bọt ổn định.
Nước giặt (dạng lỏng) giúp loại bỏ vết bẩn và dầu mỡ.
Nước lau sàn và bề mặt, chất tẩy rửa đa năng
Nước tẩy rửa bồn cầu và phòng tắm giúp loại bỏ bụi bẩn.
vệ sinh công nghiệp và thể chế
Dầu gội rửa xe tạo nhiều bọt và loại bỏ bụi bẩn
Chất tẩy dầu mỡ giúp nhũ hóa các loại dầu và mỡ nặng.
Các chất tẩy rửa dệt may được sử dụng trong quá trình giặt và tẩy rửa.
Các chất tẩy rửa dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm với công thức được phê duyệt để làm sạch thiết bị.
Công thức hóa chất nông nghiệp
Chất nhũ hóa thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp các hoạt chất hòa tan trong nước.
Chất làm ướt giúp cải thiện khả năng lan tỏa của thuốc phun trên bề mặt cây trồng.
Các công dụng khác
Chất tạo bọt trong nhiều công thức khác nhau
Chất ổn định nhũ tương trong hỗn hợp hóa chất
Xử lý mủ cao su và polyme (như một chất hoạt động bề mặt)
Công thức SLES 70%
Việc pha chế với SLES 70% (Natri Laureth Sulfat 70%) có nghĩa là biến chất hoạt động bề mặt đậm đặc thành sản phẩm có thể sử dụng được như dầu gội, nước rửa tay hoặc nước rửa chén. Dưới đây là các công thức mẫu thực tế, theo tiêu chuẩn ngành mà bạn có thể tham khảo.
Nước rửa tay dạng lỏng (Công thức cơ bản)
Thành phần (% theo trọng lượng)
SLES 70% → 20–25%
Cocamidopropyl Betaine (CAPB) → 5–10%
Glycerin → 1–3%
Natri clorua (muối) → 1–2% (để làm đặc)
Chất bảo quản → 0,2–0,5%
Hương liệu → 0,2–0,5%
Màu sắc → qs
Nước → lên đến 100%
Phương pháp
1. Thêm nước vào bình trộn
2. Từ từ thêm SLES (tránh tạo bọt)
3. Thêm CAPB → cải thiện độ dịu nhẹ và khả năng tạo bọt.
4. Thêm glycerin
5. Điều chỉnh độ nhớt bằng muối
6. Thêm hương liệu, chất bảo quản, chất tạo màu
7. Điều chỉnh độ pH đến khoảng 5,5–6,5
Nước rửa chén
Thành phần (%)
SLES 70% → 15–20%
LABSA (đã trung hòa) → 5–10%
CAPB → 3–5%
Natri cacbonat (tùy chọn) → 1–2%
Natri clorua → 1–2%
Chất bảo quản → 0,2–0,3%
Hương liệu (chanh, v.v.) → 0,2–0,4%
Nước → cân bằng
Đặc trưng
Khả năng cắt dầu mỡ mạnh mẽ
Bọt cao
Tiết kiệm chi phí
Dầu gội (Công thức dịu nhẹ)
Thành phần (%)
SLES 70% → 10–15%
CAPB → 5–7%
Chất dưỡng tóc (ví dụ: Polyquaternium) → 0,2–0,5%
Glycerin → 1–2%
EDTA → 0,1%
Chất bảo quản → 0,3%
Hương liệu → 0,2–0,5%
Axit citric → Điều chỉnh độ pH (5–6)
Nước → lên đến 100%
Đặc trưng
Thanh lọc cân bằng
Nhẹ nhàng cho da đầu
Chất lượng bọt tốt
Mẹo pha chế
Pha loãng: Luôn pha loãng SLES từ từ để tránh tạo bọt quá nhiều.
Kiểm soát độ nhớt: Muối thường được sử dụng, nhưng nên thêm từ từ.
Điều chỉnh độ pH: Sử dụng axit citric (giảm pH) hoặc natri hydroxit (tăng pH)
Tăng cường bọt: Kết hợp với CAPB hoặc các chất hoạt động bề mặt khác.
Độ dịu nhẹ: Thêm chất dưỡng tóc hoặc giảm tỷ lệ SLES.
Đóng gói SLES 70%
Sản phẩm SLES 70% được đóng gói trong thùng nhựa HDPE, trọng lượng tịnh là 170 kg và trọng lượng cả bao bì là 177 kg.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SLES 70%
| Thông số kỹ thuật của SLES 70% | |
|
Hình thức bên ngoài (25 ℃ ) |
Không màu, bán trong suốt, nhớt. chất lỏng |
|
Hoạt chất,% |
70,0 (±2,0) |
|
Chất không chứa sunfat, % Tối đa |
≤2 |
|
Màu (dung dịch Am 5%) Klett, Max |
10 |
|
Natri sunfat, % Tối đa |
≤1 |
|
1,4 Dioxan, ppm tối đa |
≤30 |
|
pH (dung dịch nước 1%), Tối thiểu |
5.5-7.0 |


